Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC1123CL1-025.0000T

MEMS Oscillator, Low Power, LVDS, -40C-105C, 50ppm, 3.2x2.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC1123CL1-025.0000T
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)25 MHz
Ngõ ra (Output)LVDS
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±50ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm)
Mã tương tự
DSC1123CL1-100.0000

MicrochipMEMS OSC, LVDS, 100MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
45.183 ₫
10+
43.129 ₫
25+
35.894 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-100.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVDS, 100MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
45.183 ₫
10+
43.129 ₫
25+
35.894 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-135.0000

MicrochipMEMS Osc., Low Jitter, 135MHz, LVDS, -40-105C, 50ppm, 3.2x2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
51.596 ₫
10+
49.250 ₫
25+
41.181 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-135.0000T

MicrochipMEMS Osc., Low Jitter, 135MHz, LVDS, -40-105C, 50ppm, 3.2x2.5mm, 1k reel

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
51.596 ₫
10+
49.250 ₫
25+
41.181 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-150.0000

MicrochipMEMS OSC, LVDS, 150MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
51.596 ₫
10+
49.250 ₫
25+
41.181 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-150.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVDS, 150MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
51.596 ₫
10+
49.250 ₫
25+
41.181 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-287.0000

MicrochipMEMS OSC, LVDS, 287MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
67.920 ₫
10+
64.832 ₫
25+
53.981 ₫
+1 mức giá

DSC1123CL1-287.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVDS, 287MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
67.920 ₫
10+
64.832 ₫
25+
53.981 ₫
+1 mức giá