Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC1104CI2-027.0000T

MEMS Oscillator, Low Power, HCSL, -40C-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC1104CI2-027.0000T
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)27 MHz
Ngõ ra (Output)HCSL
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±25ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm)
Mã tương tự
DSC1104CI2-083.2500

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 83.25MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
40.810 ₫
10+
38.955 ₫
25+
32.277 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-083.2500T

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 83.25MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
40.810 ₫
10+
38.955 ₫
25+
32.277 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-100.0000

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 100MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
40.810 ₫
10+
38.955 ₫
25+
32.277 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-100.0000T

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 100MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
40.810 ₫
10+
38.955 ₫
25+
32.277 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-200.0000

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 200MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
56.551 ₫
10+
53.981 ₫
25+
45.077 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-200.0000T

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 200MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
56.551 ₫
10+
53.981 ₫
25+
45.077 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-316.0000

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 316MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
62.381 ₫
10+
59.546 ₫
25+
49.807 ₫
+1 mức giá

DSC1104CI2-316.0000T

MicrochipMEMS OSC, HCSL, 316MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
62.381 ₫
10+
59.546 ₫
25+
49.807 ₫
+1 mức giá