Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC1101CI5-100.0000T

MEMS Oscillator, Low Power, LVCMOS, -40C-85C, 10ppm, 3.2x2.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC1101CI5-100.0000T
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)100 MHz
Ngõ ra (Output)LVCMOS
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±10ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm)
Mã tương tự
DSC1101CI5-125.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
41.685 ₫
10+
39.790 ₫
25+
33.112 ₫
+1 mức giá

DSC1101CI5-125.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
41.685 ₫
10+
39.790 ₫
25+
33.112 ₫
+1 mức giá

DSC1101CI5-157.2864

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 157.2864MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
45.183 ₫
10+
43.129 ₫
25+
35.894 ₫
+1 mức giá

DSC1101CI5-157.2864T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 157.2864MHz, 10PPM, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
45.183 ₫
10+
43.129 ₫
25+
35.894 ₫
+1 mức giá

DSC1101CL1-125.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
26.818 ₫
10+
25.599 ₫
25+
21.147 ₫
+1 mức giá

DSC1101CL1-125.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
26.818 ₫
10+
25.599 ₫
25+
21.147 ₫
+1 mức giá

DSC1101CL2-002.5000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 2.5MHz, 25PPM, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2 x 2.5mm

6 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
27.984 ₫
10+
26.712 ₫
25+
22.260 ₫
+1 mức giá

DSC1101CL2-016.3840

MicrochipMEMS Oscillator, High Perf, Single CMOS Output, -40C-105C, 25ppm

Đặt hàng trước
1+
27.984 ₫
10+
26.712 ₫
25+
22.260 ₫
+1 mức giá