Driver cổng (Gate Drivers)
963 mã linh kiện
963 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP14A0454-E/SN Microchip4.5A Dual Non-Inv Matched, High-speed, Low-side MOSFET Driver Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0454T-E/MNY Microchip4.5A Dual Non-Inv Matched, High-speed, Low-side MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0454T-E/MNYVAO MicrochipDual 4.5A, Both ChA & ChB are non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0454T-E/MS Microchip4.5A Dual Non-Inv Matched, High-speed, Low-side MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0454T-E/MSVAO MicrochipDual 4.5A, Both ChA & ChB are non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0454T-E/SN Microchip4.5A Dual Non-Inv Matched, High-speed, Low-side MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP14A0454T-E/SNVAO MicrochipDual 4.5A, Both ChA & ChB are non-inverted output Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0455-E/MNY Microchip4.5A Low Side Dual Inv+Non-Inv Gate Drvr, TDFN-8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0455-E/MS Microchip4.5A Low Side Dual Inv+Non-Inv Gate Drvr, MSOP-8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0455-E/SN Microchip4.5A Low Side Dual Inv+Non-Inv Gate Drvr, SOIC-8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC,Vỏ theo hãng: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP14A0455T-E/MNY Microchip4.5A Low Side Dual Inv+Non-Inv Gate Drvr, TDFN-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0455T-E/MNYVAO Microchip4.5A Dual MOSFET driver with low threshold input Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0455T-E/MS Microchip4.5A Low Side Dual Inv+Non-Inv Gate Drvr, MSOP-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0455T-E/MSVAO Microchip4.5A Dual MOSFET driver with low threshold input Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0455T-E/SN Microchip4.5A Low Side Dual Inv+Non-Inv Gate Drvr, SOIC-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP14A0455T-E/SNVAO Microchip4.5A Dual MOSFET driver with low threshold input Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP14A0601-E/MS Microchip6.0A Single Inverting MOSFET Driver, MSOP8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0601-E/SN Microchip6.0A Single Inverting MOSFET Driver, SOIC8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC,Vỏ theo hãng: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP14A0601T-E/MNY Microchip6.0A Single Inverting MOSFET Driver, 2x3 TDFN8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0601T-E/MS Microchip6.0A Single Inverting MOSFET Driver, MSOP8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0601T-E/SN Microchip6.0A Single Inverting MOSFET Driver, SOIC8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP14A0602-E/MS Microchip6.0A Single Non-inverting MOSFET Driver, MSOP8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP14A0602-E/SN Microchip6.0A Single Non-inverting MOSFET Driver, SOIC8 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-SOIC,Vỏ theo hãng: 8-SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC | ||
| MCP14A0602T-E/MNY Microchip6.0A Single Non-inverting MOSFET Driver, 2x3 TDFN8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP14A0602T-E/MS Microchip6.0A Single Non-inverting MOSFET Driver, MSOP8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP |