Đồng hồ thời gian thực (Real Time Clocks)
104 mã linh kiện
104 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP79400-I/MS MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79400-I/SN MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP79400-I/ST MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP79400T-I/MNY MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP79400T-I/MS MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79400T-I/SN MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP79400T-I/ST MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, ID Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP79401-I/MS MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79401-I/SN MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP79401-I/ST MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP79401T-I/MNY MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP79401T-I/MS MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79401T-I/SN MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP79401T-I/ST MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-48 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP79402-I/MS MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79402-I/SN MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP79402-I/ST MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP79402T-I/MNY MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP79402T-I/MS MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP79402T-I/SN MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP79402T-I/ST MicrochipI2C GP RTCC, 64B SRAM, EUI-64 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP7940M-I/MS MicrochipI2C RTCC, 64B SRAM, No VBAT Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP7940M-I/P MicrochipI2C RTCC, 64B SRAM, No VBAT Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP7940M-I/SN MicrochipI2C RTCC, 64B SRAM, No VBAT Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP7940M-I/ST MicrochipI2C RTCC, 64B SRAM, No VBAT Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |