Đo điện năng (Energy Metering)
116 mã linh kiện
116 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP3905LT-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:16, 500:1 Dynamic Range, Low Power Settings Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3906A-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3906A-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3906AT-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3906AT-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3909-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3909-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3909T-E/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3909T-I/SS MicrochipEnergy Meter IC, Gain 1:32, 1000:1 Dynamic Range, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3911A0-E/ML MicrochipDual Channel Energy Meter Front End 3.3V, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3911A0-E/SS MicrochipDual Channel Energy Meter Front End 3.3V, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3911A0T-E/ML MicrochipDual Channel Energy Meter Front End 3.3V, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3911A0T-E/SS MicrochipDual Channel Energy Meter Front End 3.3V, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3912A1-E/MQ MicrochipFour Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3912A1-E/SS MicrochipFour Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3912A1T-E/MQ MicrochipFour Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3912A1T-E/SS MicrochipFour Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3919A1-E/MQ MicrochipThree Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3919A1-E/SS MicrochipThree Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP,Vỏ theo hãng: SSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP3919A1T-E/MQ MicrochipThree Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP3919A1T-E/SS MicrochipThree Channel Energy Meter Front End 3V, SPI Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP39F511-E/MQ MicrochipSingle-Phase, Power-Monitoring IC with Calculation and Energy Accumulation Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP39F511A-E/MQ MicrochipSingle-Phase, Dual-Mode(AC/DC) Power-Monitoring IC with Calculation and Energy Accumulation Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP39F511AT-E/MQ MicrochipSingle-Phase, Dual-Mode(AC/DC) Power-Monitoring IC with Calculation and Energy Accumulation Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP39F511T-E/MQ MicrochipSingle-Phase, Power-Monitoring IC with Calculation and Energy Accumulation Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |