Bán dẫn rời (Discrete Semiconductor Products)
35.577 mã linh kiện trong 12 nhóm
35.577 mã linh kiện trong 12 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 1N6506 MicrochipArrays | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6507 MicrochipArrays | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6508 MicrochipArrays | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6509 MicrochipArrays | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6510 MicrochipArrays | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6511 MicrochipArrays | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6536 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6536/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6537 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6538 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6538/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6539 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6539/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6540 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6540/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6541 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6542 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6543 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6543/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6544 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6544/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6545 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6545/TR MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6546 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
| ||
| 1N6547 MicrochipUFR,FRR | — | Đặt hàng trước |
|