Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN2N7369 Microchip80V 10A 115W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 115 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 10A | 80 V | 115 W | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N918 Microchip15V 50mA 200mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 200 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50mA | 15 V | 200 mW | — | — | Through Hole | ||
| JAN2N918UB Microchip15V 50mA 200mW NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 200 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50mA | 15 V | 200 mW | — | — | — | ||
| JAN2N918UB/TR Microchip15V 50mA 200mW NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 200 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50mA | 15 V | 200 mW | — | — | — | ||
| JAN2N930 Microchip45V 30mA 300mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 30mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 45 V,Công suất tối đa: 300 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 30mA | 45 V | 300 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANHCA2N2369A Microchip15V 200mA 680mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 200mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 680 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 200mA | 15 V | 680 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANHCA2N3810 Microchip60V 50mA 350mW Small-Signal BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 50mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 350 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 50mA | 60 V | 350 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANHCA2N4150 Microchip70V 10A 1W Power BJT Dòng collector tối đa (Ic): 10AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 70 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| — | 10A | 70 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANHCB2N2221A Microchip50V 800mA 650mW Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 50 V,Công suất tối đa: 650 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 50 V | 650 mW | — | — | — | ||
| JANHCB2N2222A Microchip40V 800mA 500mW Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 800mAĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 800mA | 40 V | 500 mW | — | — | — | ||
| JANHCB2N2906A Microchip40V 600mA 400mW PNP Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 40 V | 400 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANHCB2N2907A Microchip60V 600mA 500mW PNP Small-Signal BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 600mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| PNP | 600mA | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANHCB2N3439 Microchip350V 1A 800mW Power BJT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | — | ||
| JANHCB2N3440 Microchip250V 1A 800mW Power BJT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | — | ||
| JANHCB2N3700 Microchip80V 1A 500mW Small-Signal BJT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 500 mW, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 80 V | 500 mW | — | — | — | ||
| JANHCB2N4033 Microchip80 V Small-Signal BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 80 V | — | — | — | — | ||
| JANHCB2N5415 Microchip200 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 200 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 200 V | — | — | — | — | ||
| JANHCB2N5416 Microchip300 V Power BJT Điện áp C-E tối đa (Vceo): 300 V | Đặt hàng trước |
| — | — | 300 V | — | — | — | — | ||
| JANHCC2N3501 Microchip150V 300mA 1W NPN Small-Signal BJT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 300mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 300mA | 150 V | 1 W | — | — | — | ||
| JANHCC2N5151 Microchip80V 2A 1W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANHCC2N5153 Microchip80V 2A 1W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 2A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 2A | 80 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANHCC2N5339 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANKCA2N2369A Microchip15V 200mA 680mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 200mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 680 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 200mA | 15 V | 680 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANKCA2N2484 Microchip60V 50mA 360mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50mA,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 360 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50mA | 60 V | 360 mW | — | — | Through Hole | ||
| JANKCA2N3439 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |