Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N4305 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4307 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4309 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4311 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4348 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4387 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4388 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4398 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4399 Microchip60V 30A 5W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 30A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 5 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 30A | 60 V | 5 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N4405 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4449 Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N4449U Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT SQ SMT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N4449U/TR Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT SQ SMT TR Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N4449UA Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT SMT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N4449UA/TR Microchip20V 360mW NPN Small-Signal BJT SMT TR Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 20 V,Công suất tối đa: 360 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 20 V | 360 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N4449UB Microchip15V 400mW NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 15 V | 400 mW | — | — | — | ||
| 2N4449UB/TR Microchip15V 400mW NPN 3 Pin CER Small-Signal BJT TR Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 15 V,Công suất tối đa: 400 mW, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 15 V | 400 mW | — | — | — | ||
| 2N4863 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4864 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4877 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4895 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4896 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4897 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4898 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N4899 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |