Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N3762L Microchip40V 1.5A 1W Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3762U4 Microchip40V 1.5A 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3763 Microchip60V 1.5A 500Mw Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3763L Microchip60V 1.5A 500Mw Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3763U4 Microchip60V 1.5A 500Mw Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3764 Microchip40V 1.5A 1W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3764U4 Microchip40V 1.5A 1W Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 1 W,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 40 V | 1 W | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3765 Microchip60V 1.5A 500mW Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3765U4 Microchip60V 1.5A 500mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3765UA Microchip60V 1.5A 500mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3765UA/TR Microchip60V 1.5A 500mW Power BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1.5AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 500 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1.5A | 60 V | 500 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3771 Microchip40V 30A 6W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 30AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 30A | 40 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3772 Microchip60V 20A 6W Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 20AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Công suất tối đa: 6 W,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 20A | 60 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3773 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3774 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3775 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3776 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3777 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3778 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3779 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3781 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3782 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3788 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3789 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3790 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |