Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2N335AT2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N335LT2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N335T2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N336 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N336A MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N336ALT2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N336AT2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N336LT2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N336T2 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3439 Microchip350V 1A 800mW Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3439L Microchip350V 1A 800mW Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3439P Microchip350V 1A 800mW PinD Test Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3439U4 Microchip350V 1A 800mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3439U4/TR Microchip350V 1A 800mW Power BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3439UA Microchip350V 1A 800mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3439UA/TR Microchip350V 1A 800mW Power BJT SMT TR Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 350 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 350 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3440 Microchip250V 1A 800mW Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3440E3 Microchip250V 1A 800mW Lead-Free Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3440L Microchip250V 1A 800mW Long-Lead Power BJT THT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Through Hole | ||
| 2N3440U4 Microchip250V 1A 800mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3440UA Microchip250V 1A 800mW Power BJT SMT Dòng collector tối đa (Ic): 1AĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 250 V,Công suất tối đa: 800 mW,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1A | 250 V | 800 mW | — | — | Surface Mount | ||
| 2N3441 Microchip140V 3A 3W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 3A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 3 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 3A | 140 V | 3 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3442 Microchip140V 10A 6W NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 10A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 140 V,Công suất tối đa: 6 W, | Đặt hàng trước |
| NPN | 10A | 140 V | 6 W | — | — | Through Hole | ||
| 2N3445 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2N3446 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — |