Transistor lưỡng cực BJT (Transistors - Bipolar, BJT - Single)
3.399 mã linh kiện
3.399 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Loại transistor | Dòng collector tối đa (Ic) | Điện áp C-E tối đa (Vceo) | Công suất tối đa | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV2N5793 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5793A MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5794A MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5794UC/TR MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5795 MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5795A MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N5796A MicrochipSmall-Signal BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N6032 Microchip90V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 90 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 90 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6033 Microchip120V NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 120 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | — | 120 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6050 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N6051 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N6052 MicrochipPower BJT | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV2N6193 Microchip100V 5A 1W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 5A | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6193P Microchip100V 5A 1W PNP Pin D Test Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 5A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 1 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 5A | 100 V | 1 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6274 Microchip100V 50A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6277 Microchip150V 50A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 50A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 50A | 150 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6286 Microchip80V 20A 175W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Công suất tối đa: 175 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 80 V | 175 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6287 Microchip100V 20A 160W PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPDòng collector tối đa (Ic): 20A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Công suất tối đa: 160 W, | Đặt hàng trước |
| PNP | 20A | 100 V | 160 W | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6298 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6299 Microchip80V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6299P Microchip80V PNP Power BJT THT Pin-D Test Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 80 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 80 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6338 Microchip100V 25A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 25A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 100 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 25A | 100 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6341 Microchip150V 25A NPN Power BJT THT Loại transistor: NPNDòng collector tối đa (Ic): 25A,Điện áp C-E tối đa (Vceo): 150 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| NPN | 25A | 150 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6648 Microchip40V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 40 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 40 V | — | — | — | Through Hole | ||
| JANTXV2N6649 Microchip60V PNP Power BJT THT Loại transistor: PNPĐiện áp C-E tối đa (Vceo): 60 V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| PNP | — | 60 V | — | — | — | Through Hole |