Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APT30D30BCTG MicrochipFRED D 300 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 300 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 300 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D30BG MicrochipFRED D 300 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 300 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 300 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D40BCTG MicrochipFRED D 400 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D40BG MicrochipFRED D 400 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D40SG MicrochipFRED D 400 V 30 A TO-268 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60BCAG MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60BCTG MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60BG MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60BHBG MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60BPB MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60SG MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-268 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30D60SG/TR MicrochipFRED D 600 V 30 A TO-268 Tape & Reel Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DF100HJ MicrochipPM-DIODE-FRED-DQ-SOT227 Công nghệ: Standard | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DF20HJ MicrochipPM-DIODE-FRED-D-SOT227 Công nghệ: Standard | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DF60HJ MicrochipPM-DIODE-FRED-D-SOT227 Công nghệ: Standard | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DQ100BG MicrochipFRED DQ 1000 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1000 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1000 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DQ100BGVAO MicrochipFRED DQ 1000 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1000 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1000 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DQ100KG MicrochipFRED DQ 1000 V 30 A TO-220 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1000 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1000 V | 30A | — | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| APT30DQ100KGVAO MicrochipFRED DQ 1000 V 30 A TO-220 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1000 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1000 V | 30A | — | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| APT30DQ120BCTG MicrochipFRED DQ 1200 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1200 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DQ120BG MicrochipFRED DQ 1200 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1200 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DQ120BGVAO MicrochipFRED DQ 1200 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1200 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| APT30DQ120KG MicrochipFRED DQ 1200 V 30 A TO-220 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1200 V | 30A | — | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| APT30DQ120KGVAO MicrochipFRED DQ 1200 V 30 A TO-220 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1200 V | 30A | — | — | — | — | — | Through Hole | TO-220-3 | TO-220-3 | ||
| APT30DQ60BCTG MicrochipFRED DQ 600 V 30 A TO-247 Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 30A, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 30A | — | — | — | — | — | — | — | — |