Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6844 Microchip100V Power Schottky Low Profile SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6844U3 Microchip100V Power Schottky Low Profile CER SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6845 Microchip45V Power Schottky Low Profile SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6845U3 Microchip45V Power Schottky Low Profile CER SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6857-1 Microchip20V 150MA Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 20 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 150mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 20 V | 150mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6857-1/TR Microchip20V 150MA Small-Signal Schottky TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 20 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 150mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 20 V | 150mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N6857UR-1 Microchip20V 150MA Round-End Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 20 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 150mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 20 V | 150mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6857UR-1/TR Microchip20V 150MA Round-End Small-Signal Schottky TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 20 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 150mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 20 V | 150mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6858-1 Microchip70V 75MA Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6858-1/TR Microchip70V 75MA Small-Signal Schottky TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N6858UR-1 Microchip70V 75MA Round-End Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6858UR-1/TR Microchip70V 75MA Round-End Small-Signal Schottky TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6858UR1 Microchip70V 75MA Round-End Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6858UR1/TR Microchip70V 75MA Round-End Small-Signal Schottky TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6864 Microchip80V Small-Signal Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 80 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 80 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6864/TR Microchip80V Small-Signal Schottky THT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 80 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 80 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6864US Microchip80V 3A Small-Signal Schottky THT SQ Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 80 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 80 V | 3A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6864US/TR Microchip80V 3A Small-Signal Schottky THT SQ TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 80 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 80 V | 3A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N7037CCU1 Microchip100V 35A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N7039CCT1 Microchip150V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N7039CCU1 Microchip150V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N7043CAT1 Microchip100V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N7043CCT1 Microchip100V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N816 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N914 Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — |