Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N4722 MicrochipStd Rectifier Công nghệ: StandardTốc độ: Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4723 MicrochipStd Rectifier Công nghệ: StandardTốc độ: Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4723/TR MicrochipStd Rectifier Công nghệ: StandardTốc độ: Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4724 MicrochipStd Rectifier Công nghệ: StandardTốc độ: Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4725 MicrochipStd Rectifier Công nghệ: StandardTốc độ: Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N482B/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N483 Microchip70V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 70 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N483A Microchip70V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 70 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N483B Microchip70V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 70 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N483B/TR Microchip70V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 70 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N483BUR Microchip70V 500mW 200mA Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 70 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N483BUR/TR Microchip70V 500mW 200mA Signal or Computer Diode Round-End TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 70 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N484A/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N484B MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N485 Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N485/TR Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N485A Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N485A/TR Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N485B Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N485B/TR Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N485BUR Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N485BUR/TR Microchip180V 500mW 200mA Signal or Computer Diode Round-End TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 180 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 180 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N486A Microchip225V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N486B Microchip225V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N486B/TR Microchip225V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — |