Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV1N4245 Microchip200V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4245/TR Microchip200V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4246 Microchip400V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4246/TR Microchip400V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4247 Microchip600V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4247/TR Microchip600V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4248 Microchip800V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 800 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 800 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4248/TR Microchip800V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 800 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 800 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4249 Microchip1000V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1000 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1000 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4249/TR Microchip1000V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1000 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1000 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4454-1 Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4454-1/TR Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4454UR-1 Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4454UR-1/TR Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode Round-End TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4500 Microchip75V 4A Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 4A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 4A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N486B Microchip225V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N486B/TR Microchip225V 500mW 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4942 Microchip200V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4942/TR Microchip200V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4944 Microchip400V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4944/TR Microchip400V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4946 Microchip600V 1A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4946/TR Microchip600V 1A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 1A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N5186 Microchip120V 3A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 120 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 120 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N5186/TR Microchip120V 3A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 120 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 120 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — |