Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTX1N6623U Microchip880V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6623U/TR Microchip880V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6623US Microchip880V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6623US/TR Microchip880V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6624 Microchip990V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6624/TR Microchip990V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6624U Microchip990V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6624U/TR Microchip990V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6624US Microchip990V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6624US/TR Microchip990V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6625 Microchip1100V 5A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 5A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | 5A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6625/TR Microchip1100V 5A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 5A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | 5A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6625U Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6625U/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6625US Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6625US/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6626 Microchip220V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX1N6626/TR Microchip220V UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX1N6626U Microchip220V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6626U/TR Microchip220V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6626US Microchip220V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6626US/TR Microchip220V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTX1N6627 Microchip440V 3.5A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3.5A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | 3.5A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX1N6627/TR Microchip440V 3.5A UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3.5A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | 3.5A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX1N6627U Microchip440V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — |