Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANS1N5816R Microchip150V 20A Reverse Stud Mount UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 20A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | 20A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| JANS1N5819-1 Microchip45V 1A Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANS1N5819-1/TR Microchip45V 1A Small-Signal Schottky TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| JANS1N5819UR-1 Microchip45V Small-Signal Schottky Round-End Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N5819UR-1/TR Microchip45V Small-Signal Schottky Round-End TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N5822 Microchip40V 3A Small-Signal Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 40 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 40 V | 3A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N5822/TR Microchip40V 3A Small-Signal Schottky THT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 40 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 40 V | 3A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N5822US Microchip40V Small-Signal Schottky SQ THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 40 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 40 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N5822US/TR Microchip40V Small-Signal Schottky SQ THT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 40 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 40 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6620 Microchip220V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6620US Microchip220V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6620US/TR Microchip220V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6621 Microchip440V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6621/TR Microchip440V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6621US Microchip440V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6621US/TR Microchip440V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6638 Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6638/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6638U Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6638U/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6638US Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6638US/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANS1N6639 Microchip75V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6639US Microchip75V Signal or Computer Diode SQ THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANS1N6639US/TR Microchip75V Signal or Computer Diode SQ THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — |