Diode Zener (Diodes - Zener - Single)
21.914 mã linh kiện
21.914 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện áp Zener (Vz) | Sai số | Công suất tối đa | Trở kháng tối đa (Zzt) | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV1N4496 Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4496C Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4496CUS Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator SQ SMT Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4496CUS/TR Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator SQ SMT TR Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4496D Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N4496DUS Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator SQ SMT Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4496DUS/TR Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator SQ SMT TR Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4496US Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator SQ SMT Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4496US/TR Microchip200V 1500 Ohms Voltage Regulator SQ SMT TR Điện áp Zener (Vz): 200 VTrở kháng tối đa (Zzt): 1500 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 200 V | — | — | 1500 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4565A-1 Microchip6.4V .5MA +/-1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4565A-1/TR Microchip6.4V .5MA +/-1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4565AUR-1 Microchip6.4V .5MA +/-1% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4565AUR-1/TR Microchip6.4V .5MA +/-1% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4566A-1 Microchip6.4V .5MA +/- .5% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.5%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.5% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4566A-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .5% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.5%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.5% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4566AUR-1 Microchip6.4V .5MA +/- .5% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.5%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.5% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4566AUR-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .5% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.5%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.5% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4567A-1 Microchip6.4V 5MA +/- .2% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4567A-1/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4567AUR-1 Microchip6.4V 5MA +/- .2% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4567AUR-1/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4568A-1 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4568A-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N4568AUR-1 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N4568AUR-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — |