Diode Zener (Diodes - Zener - Single)
21.914 mã linh kiện
21.914 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện áp Zener (Vz) | Sai số | Công suất tối đa | Trở kháng tối đa (Zzt) | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N758D Microchip10V 40mA 7 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 10 VTrở kháng tối đa (Zzt): 7 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 10 V | — | — | 7 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N758D-1 Microchip10V 40mA 7 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 10 VTrở kháng tối đa (Zzt): 7 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 10 V | — | — | 7 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N758D-1/TR Microchip10V 40mA 7 Ohms Voltage Regulator THT TR Điện áp Zener (Vz): 10 VTrở kháng tối đa (Zzt): 7 Ohms,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 10 V | — | — | 7 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N758D/TR Microchip10V 40mA 7 Ohms Voltage Regulator THT TR Điện áp Zener (Vz): 10 VTrở kháng tối đa (Zzt): 7 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 10 V | — | — | 7 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759 Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759/TR Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator THT TR Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759A Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759A-1 Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator THT Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759A-1/TR Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator THT TR Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759A/TR Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator THT TR Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N759AUR-1 Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator Round-End Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N759AUR-1/TR Microchip12V 35mA 10 Ohms Voltage Regulator Round-End TR Điện áp Zener (Vz): 12 VTrở kháng tối đa (Zzt): 10 Ohms,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 12 V | — | — | 10 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N761 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N762 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N763 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N764 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N765 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N766 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N767 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N768 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N769 MicrochipVoltage Regulator | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N821 Microchip5.9-6.5V 7.5mA 15 OhmsTemperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 15 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 15 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N821-1 Microchip5.9-6.5V 7.5mA 15 OhmsTemperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 15 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 15 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N821-1/TR Microchip5.9-6.5V 7.5mA 15 OhmsTemperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 15 OhmsNhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 15 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N821-1E3 Microchip5.9-6.5V 7.5mA 15 Ohms Lead-Free Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 15 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 15 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — |