Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N4148UBCA Microchip75V 1A 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UBCA/TR Microchip75V 1A 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UBCC Microchip75V 1A 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UBD Microchip75V 1A 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UBD/TR Microchip75V 1A 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UR-1 Microchip75 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UR-1/TR Microchip75 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UR-1E3 Microchip75 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4148UR-1E3/TR Microchip75 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4149 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4149-1 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4150 Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N4150-1 Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N4150-1/TR Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N4150/TR Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N4150UBCA Microchip75V 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4150UBCA/TR Microchip75V 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4150UBD Microchip75V 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4150UBD/TR Microchip75V 200mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4150UR-1 Microchip75 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4150UR-1/TR Microchip75 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4151 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4151/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4153-1 Microchip50V 150mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 150mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 150mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N4153-1/TR Microchip50V 150mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 150mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 150mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — |