Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UFR8515R MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8520 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8520R MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8630 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8640 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8650 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8760 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8770 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFR8780 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS105JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 50V, IFSM=35A, Max trr = 30ns, VF=0.95V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 0.95 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 1A | 0.95 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS110JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 100V, IFSM=35A, Max trr = 30ns, VF=0.95V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 0.95 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 1A | 0.95 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS115JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 150V, IFSM=35A, Max trr = 30ns, VF=0.95V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 0.95 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | 1A | 0.95 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS120JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 200V, IFSM=30A, Max trr = 50ns, VF=1.10V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.1 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | 1A | 1.1 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS130JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 300V, IFSM=30A, Max trr = 50ns, VF=1.10V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 300 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.1 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 300 V | 1A | 1.1 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS140JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 400V, IFSM=30A, Max trr = 50ns, VF=1.10V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 400 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.1 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 400 V | 1A | 1.1 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS150JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 500V, IFSM=30A, Max trr = 50ns, VF=1.10V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 500 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.1 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 500 V | 1A | 1.1 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS160G/TR13 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS160GE3/TR13 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS160JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 600V, IFSM=25A, Max trr = 60ns, VF=1.20V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 600 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.2 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 600 V | 1A | 1.2 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS170JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 700V, IFSM=25A, Max trr = 60ns, VF=1.20V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 700 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.2 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 700 V | 1A | 1.2 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS180GE3/TR13 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS180JE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 1.0A, 800V, IFSM=25A, Max trr = 60ns, VF=1.20V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 800 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Điện áp thuận (Vf): 1.2 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 800 V | 1A | 1.2 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS305G/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 3.0A, 50V, IFSM=100A, Max trr = 30ns, VF=0.95V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Điện áp thuận (Vf): 0.95 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 3A | 0.95 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS305GE3/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 3.0A, 50V, IFSM=100A, Max trr = 30ns, VF=0.95V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Điện áp thuận (Vf): 0.95 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 3A | 0.95 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| UFS305J/TR13 MicrochipUltrafast rectifier 3.0A, 50V, IFSM=100A, Max trr = 30ns, VF=0.95V Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Điện áp thuận (Vf): 0.95 V, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 3A | 0.95 V | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — |