Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV1N6643US Microchip50V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6643US/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6657 Microchip100V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6657R Microchip100V Reverse UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6658 Microchip150V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6658R Microchip150V Reverse UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6659 Microchip200V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6659R Microchip200V Reverse UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6660CCT1 MicrochipPower Schottky Công nghệ: Schottky | Đặt hàng trước |
| Schottky | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6666 Microchip200V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 200 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTXV1N6842U3/TR Microchip60V Power Schottky Low Profile CER SMT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 60 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 60 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6843CCU3 Microchip200V 10A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 200 V | 10A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6843CCU3/TR Microchip200V 10A Power Schottky SMT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 200 V | 10A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6843U3 Microchip200V 10A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 200 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 10A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 200 V | 10A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6844U3 Microchip100V Power Schottky Low Profile CER SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6844U3/TR Microchip100V Power Schottky Low Profile CER SMT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N7037CCU1 Microchip100V 35A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N7037CCU1/TR Microchip100V 35A Power Schottky SMT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N7039CCT1 Microchip150V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N7039CCU1 Microchip150V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N7043CAT1 Microchip100V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N7043CCT1 Microchip100V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N7047CCT3 Microchip150V 16A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 16A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 16A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N914 Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N914UR Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — |