Diode Zener (Diodes - Zener - Single)
21.914 mã linh kiện
21.914 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện áp Zener (Vz) | Sai số | Công suất tối đa | Trở kháng tối đa (Zzt) | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N4577AUR-1/TR Microchip6.4V 2MA +/- 2% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±2%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±2% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4578 Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578-1 Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578-1/TR Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578/TR Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578A Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578A-1 Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578A-1/TR Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578A-1E3 Microchip6.4V 2MA +/- .1% Lead-Free Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578A-1E3/TR Microchip6.4V 2MA +/- .1% Lead-Free Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578A/TR Microchip6.4V 2MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4578AUR-1 Microchip6.4V 2MA +/- .1% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4578AUR-1/TR Microchip6.4V 2MA +/- .1% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4579 Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579-1 Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579/TR Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579A Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579A-1 Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579A-1/TR Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579A/TR Microchip6.4V 2MA +/- .05% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4579AUR-1 Microchip6.4V 2MA +/- .05% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4579AUR-1/TR Microchip6.4V 2MA +/- .05% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4580 Microchip6.4V 4MA +/- 1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4580-1 Microchip6.4V 4MA +/- 1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4580/TR Microchip6.4V 4MA +/- 1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±1% | — | — | — | — | — | — | — | — |