Diode Zener (Diodes - Zener - Single)
21.914 mã linh kiện
21.914 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện áp Zener (Vz) | Sai số | Công suất tối đa | Trở kháng tối đa (Zzt) | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N4567A-1 Microchip6.4V 5MA +/- .2% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4567A-1/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4567A/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4567AE3 Microchip6.4V 5MA +/- .2% Lead-Free Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4567AE3/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Lead-Free Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4567AUR-1 Microchip6.4V 5MA +/- .2% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4567AUR-1/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4567E3 Microchip6.4V 5MA +/- .2% Lead-Free Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4567E3/TR Microchip6.4V 5MA +/- .2% Lead-Free Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.2%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.2% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568-1 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568A Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568A-1 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568A-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568A/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568AUR-1 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Round-End Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4568AUR-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Round-End Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N4568E3 Microchip6.4V .5MA +/- .1% Lead-Free Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4568E3/TR Microchip6.4V .5MA +/- .1% Lead-Free Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.1%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.1% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4569 Microchip6.4V .5MA +/- .05% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4569-1 Microchip6.4V .5MA +/- .05% Temperature Compensated Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N4569-1/TR Microchip6.4V .5MA +/- .05% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N4569/TR Microchip6.4V .5MA +/- .05% Temperature Compensated TR Điện áp Zener (Vz): 6.4 VSai số: ±0.05%, | Đặt hàng trước |
| 6.4 V | ±0.05% | — | — | — | — | — | — | — | — |