Diode Zener (Diodes - Zener - Single)
21.914 mã linh kiện
21.914 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Điện áp Zener (Vz) | Sai số | Công suất tối đa | Trở kháng tối đa (Zzt) | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N936BUR-1/TR MicrochipTemperature Compensated Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N937 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937-1 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937-1/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsNhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937A Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937A/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937B Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937B-1 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937B-1/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsNhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937B/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937BE3 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Lead-Free Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937BE3/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Lead-Free Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N937BUR-1 MicrochipTemperature Compensated | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N938 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938-1 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938-1/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsNhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938-1E3 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Lead-Free Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938-1E3/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Lead-Free Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938A Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938A/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938B Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938B-1 Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsKiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N938B-1/TR Microchip8.55-9.45V 7.5mA 20 Ohms Temperature Compensated THT TR Trở kháng tối đa (Zzt): 20 OhmsNhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | 20 Ohms | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — |