Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N6105US/TR Microchip8.65V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.65V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 8.65V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6106 Microchip9.5V 125mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 9.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 9.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6106A Microchip9.5V 125mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 9.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 9.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6106AUS Microchip9.5V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 9.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 9.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6106AUS/TR Microchip9.5V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 9.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 9.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6106US Microchip9.5V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 9.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 9.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6106US/TR Microchip9.5V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 9.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 9.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6107 Microchip10.45V 125mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 10.45V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 10.45V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6107A Microchip10.45V 125mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 10.45V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 10.45V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6107AUS Microchip10.45V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 10.45V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 10.45V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6107US Microchip10.45V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 10.45V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 10.45V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6107US/TR Microchip10.45V 125mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 10.45V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 10.45V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6108 Microchip11.4V 100mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6108A Microchip11.4V 100mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6108AUS Microchip11.4V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.4V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.4V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6108AUS/TR Microchip11.4V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.4V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.4V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6108US Microchip11.4V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.4V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.4V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6108US/TR Microchip11.4V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.4V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.4V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6109 Microchip12.35V 100mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.35V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.35V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6109A Microchip12.35V 100mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.35V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.35V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6109AUS Microchip12.35V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.35V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.35V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6109AUS/TR Microchip12.35V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.35V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.35V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6109US Microchip12.35V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.35V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.35V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6109US/TR Microchip12.35V 100mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.35V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.35V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6110 Microchip14.25V 75mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.25V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.25V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |