Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N5661A/TR Microchip207V 7.2A Uni-Directional TVS TR Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 207V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 207V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5662A Microchip219V 6.8A Uni-Directional TVS Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 219V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 219V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5662A/TR Microchip219V 6.8A Uni-Directional TVS TR Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 219V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 219V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5663A Microchip234V 6.4A Uni-Directional TVS Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 234V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 234V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5663A/TR Microchip234V 6.4A Uni-Directional TVS TR Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 234V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 234V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5664A Microchip246V 6.1A Uni-Directional TVS Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 246V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 246V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5664A/TR Microchip246V 6.1A Uni-Directional TVS TR Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 246V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 246V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5665A Microchip274V 5.5A Uni-Directional TVS Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 274V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 274V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5665A/TR Microchip274V 5.5A Uni-Directional TVS TR Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 274V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 274V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5907 Microchip8.5V 120A Uni-Directional TVS Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.5V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 8.5V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N5907/TR Microchip8.5V 120A Uni-Directional TVS TR Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.5V, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 8.5V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6036A Microchip11.3V 132A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.3V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.3V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6036A/TR Microchip11.3V 132A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.3V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.3V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6037A Microchip12.1V 124A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6037A/TR Microchip12.1V 124A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6038A Microchip13.4 112A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6038A/TR Microchip13.4 112A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6039A Microchip14.5V 103A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6039A/TR Microchip14.5V 103A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6040A Microchip15.6V 96A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6040A/TR Microchip15.6V 96A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6041A Microchip16.7V 90A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6041A/TR Microchip16.7V 90A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6042A Microchip18.2V 82A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 18.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 18.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6042A/TR Microchip18.2V 82A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 18.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 18.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |