Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6164A Microchip73.8V 15mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6164AUS Microchip73.8V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.8V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.8V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6164AUS/TR Microchip73.8V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.8V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.8V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6164US Microchip73.8V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.8V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.8V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6164US/TR Microchip73.8V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.8V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.8V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6165 Microchip81.9V 15mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 81.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 81.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6165A Microchip81.9V 15mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 81.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 81.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6165AUS Microchip81.9V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 81.9V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 81.9V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6165AUS/TR Microchip81.9V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 81.9V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 81.9V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6165US Microchip81.9V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 81.9V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 81.9V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6165US/TR Microchip81.9V 15mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 81.9V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 81.9V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6166 Microchip90V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 90V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 90V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6166A Microchip90V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 90V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 90V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6166AUS Microchip90V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 90V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 90V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6166AUS/TR Microchip90V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 90V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 90V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6166US Microchip90V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 90V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 90V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6166US/TR Microchip90V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 90V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 90V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6167 Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6167A Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6167AE3 Microchip99V 12mA Lead-Free Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6167AUS Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6167AUS/TR Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6167US Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6167US/TR Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6168 Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |