Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6131A Microchip104.5V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 104.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 104.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6131A/TR Microchip104.5V 12mA Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 104.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 104.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6131AUS Microchip104.5V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 104.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 104.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6131AUS/TR Microchip104.5V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 104.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 104.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6131US Microchip104.5V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 104.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 104.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6131US/TR Microchip104.5V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 104.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 104.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6132 Microchip165.1V 10mA 3A Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 165.1V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 165.1V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6132A Microchip165.1V 10mA 3A Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 165.1V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 165.1V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6132AUS Microchip114V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 114V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 114V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6132AUS/TR Microchip114V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 114V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 114V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6132US Microchip165.1V 10mA 3A Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 165.1V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 165.1V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6132US/TR Microchip165.1V 10mA 3A Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 165.1V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 165.1V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6133 Microchip123.5V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 123.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 123.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6133A Microchip123.5V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 123.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 123.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6133AUS Microchip123.5V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 123.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 123.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6133AUS/TR Microchip123.5V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 123.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 123.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6133US Microchip123.5V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 123.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 123.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6133US/TR Microchip123.5V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 123.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 123.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6134 Microchip142.5V 8mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 142.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 142.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6134A Microchip142.5V 8mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 142.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 142.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6134AUS Microchip142.5V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 142.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 142.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6134AUS/TR Microchip142.5V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 142.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 142.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6134US Microchip142.5V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 142.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 142.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6134US/TR Microchip142.5V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 142.5V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 142.5V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6135 Microchip152V 8mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 152V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 152V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |