Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV1N6037A/TR Microchip12.1V 124A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6038A Microchip13.4 112A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6038A/TR Microchip13.4 112A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6039A Microchip14.5V 103A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6039A/TR Microchip14.5V 103A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6040A Microchip15.6V 96A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6040A/TR Microchip15.6V 96A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6041A Microchip16.7V 90A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6041A/TR Microchip16.7V 90A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6042A Microchip18.2V 82A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 18.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 18.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6042A/TR Microchip18.2V 82A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 18.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 18.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6043A Microchip21.2V 71A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 21.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 21.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6043A/TR Microchip21.2V 71A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 21.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 21.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6044A Microchip22.5V 67A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6044A/TR Microchip22.5V 67A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6045A Microchip25.2 59.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6045A/TR Microchip25.2 59.5A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6046A Microchip27.7V 54A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 27.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 27.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6046A/TR Microchip27.7V 54A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 27.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 27.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6047A Microchip30.6V 49A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 30.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 30.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6047A/TR Microchip30.6V 49A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 30.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 30.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6048A Microchip33.2V 45A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 33.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 33.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6048A/TR Microchip33.2V 45A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 33.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 33.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6049A Microchip37.5V 40A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 37.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 37.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6049A/TR Microchip37.5V 40A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 37.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 37.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |