Cảm biến nhiệt độ (Temperature Sensors - Analog and Digital Output)
359 mã linh kiện
359 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP9604T-E/3YW Microchip4-Channel Thermocouple IC w/ O/S detection Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP96L00-E/MX Microchip+/- 4.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96L00T-E/MX Microchip+/- 4.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96L01-E/MX Microchip+/- 4.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device has Opens/Shorts pin detection. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96L01T-E/MX Microchip+/- 4.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device has Opens/Shorts pin detection. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96RL00-E/MX Microchip+/- 8.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96RL00T-E/MX Microchip+/- 8.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96RL01-E/MX Microchip+/- 8.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device has Opens/Shorts pin detection. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: UQFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP96RL01T-E/MX Microchip+/- 8.0C Thermocouple to I2C converter in 5mmx5mm QFN. This device has Opens/Shorts pin detection. This device supports K, J, T, N, S, E, B, and R type thermocouples. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: UFQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN | ||
| MCP9700-E/TO MicrochipTEMP TO VOLTAGE CONVERTER Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: TO-92,Vỏ theo hãng: TO-92, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92 | TO-92 | ||
| MCP9700A-E/TO MicrochipLINEAR ACTIVE THERMISTER (TM) IC (10MV/0C) Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: TO-92,Vỏ theo hãng: TO-92, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | TO-92 | TO-92 | ||
| MCP9700AT-E/LT MicrochipLinear Active Thermister (TM) IC (10mV/oC) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9700AT-E/LTVAO MicrochipAutomotive, Linear Active Thermister (TM) IC (10mV/oC) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9700AT-E/TT MicrochipLinear Active Thermister (TM) IC (10mV/oC) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP9700AT-E/TTVAO MicrochipAutomotive, Linear Active Thermister (TM) IC (10mV/oC) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9700BT-E/LT MicrochipHigh Accuracy Linear Active Thermistor IC (10mV/C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9700BT-E/LTVAO MicrochipAUTOMOTIVE, HIGH ACCURACY LINEAR ACTIVE THERMISTOR (TM) IC (10MV/0C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9700BT-E/TT MicrochipHigh Accuracy Linear Active Thermistor IC (10mV/C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP9700BT-E/TTVAO MicrochipAUTOMOTIVE, HIGH ACCURACY LINEAR ACTIVE THERMISTOR (TM) IC (10MV/0C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9700BT-H/LT MicrochipHIGH ACCURACY LINEAR ACTIVE THERMISTOR (TM) IC (10MV/0C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9700BT-H/TT MicrochipHIGH ACCURACY LINEAR ACTIVE THERMISTOR (TM) IC (10MV/0C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 150°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP9700T-E/LT MicrochipLinear Active Thermistor IC (10mV/C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9700T-E/LTVAO MicrochipAutomotive, Linear Active Thermistor IC (10mV/C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9700T-E/TT MicrochipLinear Active Thermistor IC (10mV/C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP9700T-E/TTVAO MicrochipLinear Active Thermistor IC (10mV/C) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — |