Cảm biến nhiệt độ (Temperature Sensors - Analog and Digital Output)
359 mã linh kiện
359 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP98244T-BE/MNY MicrochipJEDEC DIMM Serial output temp sensor + SPD EEPROM Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP98244T-BE/MNYAA MicrochipJEDEC DIMM Serial output temp sensor + SPD EEPROM Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP98244T-BE/MNYAB MicrochipJEDEC DIMM Serial output temp sensor + SPD EEPROM Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP9843-BE/ST MicrochipJEDEC Serial output temp sensor, +/-1 deg C max accy (B grade) Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP9843T-BE/MC MicrochipJEDEC Serial output temp sensor, +/-1 deg C max accy (B grade) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP9843T-BE/MNY MicrochipJEDEC Serial output temp sensor, +/-1 deg C max accy (B grade) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP9843T-BE/ST MicrochipJEDEC Serial output temp sensor, +/-1 deg C max accy (B grade) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP9844T-BE/MNY MicrochipLow voltage I2C Temperature sensor Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: TDFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | TDFN | ||
| MCP9844T-BE/MNYAA MicrochipLow voltage I2C Temperature sensor Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP9844T-BE/MNYAB MicrochipLow voltage I2C Temperature sensor Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP9902T-1E/RW MicrochipDual Temp Sensor with Beta Compensation, Fixed Address, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9902T-2E/RW MicrochipDual Temp Sensor with Beta Compensation, Fixed Address, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9902T-AE/RW MicrochipDual Temp Sensor with Beta Compensation, Addressable, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP9903T-1E/9Q MicrochipTriple Temp Sensor with Beta Compensation, Fixed Address, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9903T-2E/9Q MicrochipTriple Temp Sensor with Beta Compensation, Fixed Address, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9903T-AE/9Q MicrochipTriple Temp Sensor with Beta Compensation, Addressable, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP9904T-1E/9Q MicrochipQuad Temp Sensor with Beta Compensation, Fixed Address, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9904T-2E/9Q MicrochipQuad Temp Sensor with Beta Compensation, Fixed Address, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP9904T-AE/9Q MicrochipQuad Temp Sensor with Beta Compensation, Addressable, Alerts, I2C/SMBus Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | ||
| MCP9933DT-1E/A3 Microchip3 Channel temp sensor, automotive, shutdown, compact, MSOP-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9933DT-1E/RW Microchip3 Channel temp sensor, automotive, shutdown, compact, 2x2 WDFN-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9933DT-2E/A3 Microchip3 Channel temp sensor, automotive, shutdown, compact, MSOP-10 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9933DT-2E/RW Microchip3 Channel temp sensor, automotive, shutdown, compact, 2x2 WDFN-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9933T-1E/A3 Microchip3 Channel temp sensor, automotive, fixed addr, compact, MSOP-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP9933T-1E/RW Microchip3 Channel temp sensor, automotive, fixed addr, compact, 2x2 WDFN-8 Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — |