Bộ nhớ (Memory)
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 93LC66A-E/ST Microchip4K, 512 X 8 SERIAL EE,EXT 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C56B-I/SN Microchip2K, 128 X 16, SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76C-I/ST Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,IND 8 TSSOP 4.4mm TUBE | 8 TSSOP 4.4mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC56BT-I/MNY Microchip2K, 128 X 16, SERIAL EE, IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C46B-I/SN Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC56C/WF15K Microchip2k, 256 X 8 OR 128 X 16 SERIAL EE WAFER on FR 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC66BX-I/SN Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE, IND, ROTATED PINOUT 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA160C-I/P Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 1.8V SER EE IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160/SN Microchip16K, 2K X 8 , 2.5V SER EE 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA46C/WF15K Microchip1K, 128 X 8 OR 64 X 16, SERIAL EE 1.8V WAFER on FR 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA56/SN Microchip2K, 256 X 8 OR 128 X 16 SER EE 1.8V 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC56C-E/P Microchip2k, 256 X 8 OR 128 X 16 SERIAL EE, EXT 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| BRCB008GWZ-3E2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 8KB I2C BUS 30UCSP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| BU99022NUX-3TR ROHM SemiconductorIC EEPROM I2C BUS 2KB 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 93C46A/S15K Microchip1K, 128 X 8 SERIAL EE, IND, DIE in WAFFLE PK 0 DICE WPAC | 0 DICE WPAC | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC66A/P Microchip4K, 512 X 8 SERIAL EE 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC640-E/P Microchip64k, 8K X 8 , 2.5V SER EE EXT 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC640A-I/P Microchip64K, 8K X 8, 2.5V SER EE IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C66CT-I/SN Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SERIAL EE, IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC66BT-I/OT Microchip4K, 256 X 16 SERIAL EE, IND 6 SOT-23 T/R | 6 SOT-23 T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR24T16NUX-WTR ROHM SemiconductorIC EEPROM 16KBIT 400KHZ 8VSON Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 25LC080/P Microchip8K, 1K X 8 , 2.5V SER EE 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 34AA02T-I/MS Microchip2K, 256 X 8, 1.8V SERIAL EE, IND 8 MSOP 3x3mm T/R | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC66A/SN Microchip4K, 512 X 8 SERIAL EE 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| BRCE064GWZ-3E2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 64KB I2C BUS 25UCSP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
|