Bộ nhớ (Memory)
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| SST25VF080B-50-4C-QAF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-QAF-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-S2AF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4C-S2AF-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAE Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAE-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-QAF-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-S2AE Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-S2AE-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-S2AF Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25VF080B-50-4I-S2AF-T Microchip2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIJ .208in | 8 SOIJ .208in | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020A-40I/MF Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020A-40I/SN Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020AT-40I/MF Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 WSON 6x5x0.8mm | 8 WSON 6x5x0.8mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020AT-40I/NP Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 UDFN 2x3x0.55mm | 8 UDFN 2x3x0.55mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF020AT-40I/SN Microchip1.65V to 1.95V 2Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF040B-40E/SN Microchip1.8V, 4Mbit SPI Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF040B-40I/SN Microchip1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF040BT-40E/SN Microchip1.8V, 4Mbit SPI Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF040BT-40I/NP Microchip1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 8 UDFN 2x3x0.55mm | 8 UDFN 2x3x0.55mm | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF040BT-40I/SN Microchip1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF080B-40E/SN Microchip1.8V, 8Mbit SPI Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF080B-40I/SN Microchip1.65V to 1.95V 8Mbit SPI Serial Flash 8 SOIC 3.90mm(.150in) | 8 SOIC 3.90mm(.150in) | Đặt hàng trước |
| ||
| SST25WF080BT-40E/NP Microchip1.8V, 8Mbit SPI Flash, 125C, 8-UDFN 8 UDFN 2x3x0.55mm | 8 UDFN 2x3x0.55mm | Đặt hàng trước |
|