Chip nhớ (Memory)
5.669 mã linh kiện
5.669 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Kiểu bộ nhớ | Định dạng bộ nhớ | Công nghệ | Dung lượng | Tổ chức bộ nhớ | Giao tiếp bộ nhớ | Tần số xung nhịp | Điện áp nguồn | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AT27C2048-90JU Microchip90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 44-PLCC,Vỏ theo hãng: 44-PLCC (16.6x16.6), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) | ||
| AT27C2048-90JU-T Microchip90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 44-PLCC,Vỏ theo hãng: 44-PLCC (16.6x16.6), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) | ||
| AT27C256R-45JU Microchip45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C256R-45JU-T Microchip45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C256R-45PU Microchip45NS, PDIP, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-DIP (0.600", 15.24mm),Vỏ theo hãng: 28-PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP | ||
| AT27C256R-70JU Microchip70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C256R-70JU-T Microchip70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C256R-70PU Microchip70NS, PDIP, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-DIP (0.600", 15.24mm),Vỏ theo hãng: 28-PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP | ||
| AT27C4096-55JU Microchip55NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 44-PLCC,Vỏ theo hãng: 44-PLCC (16.6x16.6), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) | ||
| AT27C4096-55JU-T Microchip55NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 44-PLCC,Vỏ theo hãng: 44-PLCC (16.6x16.6), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) | ||
| AT27C4096-90JU Microchip90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 44-PLCC,Vỏ theo hãng: 44-PLCC (16.6x16.6), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) | ||
| AT27C4096-90JU-T Microchip90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 44-PLCC,Vỏ theo hãng: 44-PLCC (16.6x16.6), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) | ||
| AT27C4096-90PU Microchip90NS, PDIP, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 40-DIP (0.600", 15.24mm),Vỏ theo hãng: 40-PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP | ||
| AT27C512R-45JU Microchip45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C512R-45JU-T Microchip45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C512R-45PU Microchip45NS, PDIP, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-DIP (0.600", 15.24mm),Vỏ theo hãng: 28-PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP | ||
| AT27C512R-70JU Microchip70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C512R-70JU-T Microchip70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27C512R-70PU Microchip70NS, PDIP, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-DIP (0.600", 15.24mm),Vỏ theo hãng: 28-PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP | ||
| AT27LV010A-70JU Microchip70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27LV010A-70JU-T Microchip70NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27LV020A-12JU Microchip120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27LV020A-12JU-T Microchip120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27LV040A-90JU Microchip90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT27LV040A-90JU-T Microchip90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC,Vỏ theo hãng: 32-PLCC (11.5x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) |