Bộ chuyển đổi DAC (Digital to Analog Converters)
632 mã linh kiện
632 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP47CMD11T-E/UN MicrochipDAC- I2C, Single Channel, 10-Bit Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD12-E/MF MicrochipDAC- I2C, Dual Channel, 10-Bit Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CMD12-E/MG MicrochipDAC- I2C, Dual Channel, 10-Bit Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD12-E/UN MicrochipDAC- I2C, Dual Channel, 10-Bit Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD12T-E/MF MicrochipDAC- I2C, Dual Channel, 10-Bit Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CMD12T-E/MG MicrochipDAC- I2C, Dual Channel, 10-Bit Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD12T-E/UN MicrochipDAC- I2C, Dual Channel, 10-Bit Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD21-E/MF Microchip12-bit, Single Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CMD21-E/UN Microchip12-bit, Single Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD21T-E/MF Microchip12-bit, Single Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CMD21T-E/UN Microchip12-bit, Single Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD22-E/MF Microchip12-bit, Dual Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CMD22-E/MG Microchip12-bit, Dual Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD22-E/UN Microchip12-bit, Dual Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD22T-E/MF Microchip12-bit, Dual Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CMD22T-E/MG Microchip12-bit, Dual Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CMD22T-E/UN Microchip12-bit, Dual Channel DAC with MTP memory and I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CVB01T-E/MF Microchip8-bit, Single Channel Volatile DAC with I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP47CVB01T-E/UN Microchip8-bit, Single Channel Volatile DAC with I2C Interface Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP47CVB04-20E/ST MicrochipQuad Channel, 8-Bit, volatile, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CVB04-E/ML MicrochipQuad Channel, 8-Bit, volatile, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CVB04T-20E/ST MicrochipQuad Channel, 8-Bit, volatile, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CVB04T-E/ML MicrochipQuad Channel, 8-Bit, volatile, I2C DAC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP47CVB08-20E/ST MicrochipOctal Channel, 8-Bit, volatile, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP47CVB08-E/ML MicrochipOctal Channel, 8-Bit, volatile, I2C DAC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |