Biến trở số (Digital Potentiometers)
601 mã linh kiện
601 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP40D17T-503E/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGITAL POTENTIOMETER WITH COMMAND CODE Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP40D18T-103AE/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGITAL POTENTIOMETER WITH COMMAND CODE Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | ||
| MCP40D18T-103E/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGI POT W/COMMAND CODE, I2C ADDR, ISL90728 COMP Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP40D18T-104AE/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGITAL POTENTIOMETER WITH COMMAND CODE Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | ||
| MCP40D18T-104E/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGITAL POTENTIOMETER WITH COMMAND CODE Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP40D18T-502AE/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGI POT W/COMMAND CODE, I2C ADDR, ISL90728 COMP Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | ||
| MCP40D18T-502E/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGITAL POTENTIOMETER WITH COMMAND CODE Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP40D18T-503AE/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGI POT W/COMMAND CODE, I2C ADDR, ISL90728 COMP Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | ||
| MCP40D18T-503E/LTY Microchip7 BIT 12C VOLATILE DIGITAL POTENTIOMETER WITH COMMAND CODE Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP41010-E/P MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 10kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP41010-E/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 10kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41010-I/P MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 10kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP41010-I/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 10kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41010T-E/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 10kohms, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41010T-I/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 10kohms, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41050-E/P MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 50kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP41050-E/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 50kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41050-I/P MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 50kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP41050-I/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 50kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41050T-E/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 50kohms, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41050T-I/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 50kohms, single channel Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41100-E/P MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 100kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP41100-E/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 100kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP41100-I/P MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 100kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP41100-I/SN MicrochipDigital Pot, 256 steps, SPI, 100kohms, single channel Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC |