Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USB50824C/TR13 MicrochipTVS array 2 line Bi-dir, 300W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh hai chiều: 2Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 300W, | Đặt hàng trước |
| — | 2 | 24V | 300W | — | — | — | — | — | — | ||
| USB50824C/TR7 MicrochipTVS array 2 line Bi-dir, 300W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh hai chiều: 2Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 300W, | Đặt hàng trước |
| — | 2 | 24V | 300W | — | — | — | — | — | — | ||
| USB50824CE3/TR13 MicrochipTVS array 2 line Bi-dir, 300W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh hai chiều: 2Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 300W, | Đặt hàng trước |
| — | 2 | 24V | 300W | — | — | — | — | — | — | ||
| USB50824CE3/TR7 MicrochipTVS array 2 line Bi-dir, 300W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh hai chiều: 2Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 300W, | Đặt hàng trước |
| — | 2 | 24V | 300W | — | — | — | — | — | — | ||
| USB50824E3/TR13 MicrochipTVS array 2 line Uni-dir, 300W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh một chiều: 2Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 300W, | Đặt hàng trước |
| 2 | — | 24V | 300W | — | — | — | — | — | — | ||
| USB50824E3/TR7 MicrochipTVS array 2 line Uni-dir, 300W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh một chiều: 2Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 300W, | Đặt hàng trước |
| 2 | — | 24V | 300W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50403CE3/TR7 MicrochipTVS Array | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50403E3/TR7 MicrochipTVS Array | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50405CE3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 3.3V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 3.3V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 3.3V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50405E3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 5V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 5V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 5V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50412CE3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 12V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 12V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50412E3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 15V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 15V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50415CE3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 24V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50415E3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 3.3V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 3.3V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 3.3V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50424CE3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 5V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 5V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 5V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQ50424E3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 12V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50403CE3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 15V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50403E3/TR7 MicrochipTVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 24V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50405CE3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 3.3V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 3.3V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 3.3V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50405E3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 5V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 5V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 5V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50412CE3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 12V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 12V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50412E3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 15V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 15V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50415CE3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Uni-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 24V Số kênh một chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 24V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| 1 | — | 24V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50415E3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 3.3V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 3.3V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 3.3V | 500W | — | — | — | — | — | — | ||
| USBQNM50424CE3/TR7 MicrochipNon magnetic TVS array 1 line Bi-dir, 500W (8/20us), Stand-off voltage = 5V Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 5V,Công suất xung đỉnh: 500W, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 5V | 500W | — | — | — | — | — | — |