Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTXV1N6167A Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6167A/TR Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6167AUS Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6167AUS/TR Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6167US Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6167US/TR Microchip99V 12mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 99V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 99V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6168 Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6168A Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6168AUS Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6168AUS/TR Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6168US Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6168US/TR Microchip108V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 108V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 108V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6169 Microchip117V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 117V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 117V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6169A Microchip117V 10mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 117V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 117V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6169AUS Microchip117V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 117V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 117V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6169AUS/TR Microchip117V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 117V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 117V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6169US Microchip117V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 117V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 117V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6169US/TR Microchip117V 10mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 117V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 117V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6170 Microchip135V 8mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 135V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 135V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6170A Microchip135V 8mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 135V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 135V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTXV1N6170AUS Microchip135V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 135V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 135V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6170AUS/TR Microchip135V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 135V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 135V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6170US Microchip135V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 135V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 135V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6170US/TR Microchip135V 8mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 135V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 135V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANTXV1N6171 Microchip144V 8mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 144V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 144V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |