Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JANTX1N6054A/TR Microchip59.3V 25.3A Bi-Directional TVS TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 59.3V, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 59.3V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JANTX1N6055A Microchip64.8V 23.2A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 64.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 64.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6055A/TR Microchip64.8V 23.2A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 64.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 64.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6056A Microchip70.1V 21.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 70.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 70.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6056A/TR Microchip70.1V 21.4A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 70.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 70.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6057A Microchip77V 19.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 77V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 77V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6057A/TR Microchip77V 19.5A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 77V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 77V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6058A Microchip85V 17.7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 85V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 85V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6058A/TR Microchip85V 17.7A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 85V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 85V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6059A Microchip92V 16.3A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 92V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 92V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6059A/TR Microchip92V 16.3A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 92V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 92V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6060A Microchip103V 14.6A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 103V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 103V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6060A/TR Microchip103V 14.6A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 103V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 103V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6061A Microchip113V 13.3A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 113V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 113V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6061A/TR Microchip113V 13.3A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 113V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 113V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6062A Microchip125V 12A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 125V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 125V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6062A/TR Microchip125V 12A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 125V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 125V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6063A Microchip137V 11A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 137V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 137V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6063A/TR Microchip137V 11A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 137V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 137V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6064A Microchip152V 9.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 152V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 152V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6064A/TR Microchip152V 9.9A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 152V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 152V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6065A Microchip168V 8.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 168V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 168V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6065A/TR Microchip168V 8.9A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 168V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 168V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6066A Microchip182V 8.2A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 182V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 182V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANTX1N6066A/TR Microchip182V 8.2A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 182V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 182V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |