Bỏ qua tới nội dung

Microchip

ATF22LV10CQZ-30XU

30NS, TSSOP, IND TEMP, GREEN

ATF22LV10CQZ-30XU, 24 TSSOP 4.4mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
ATF22LV10CQZ-30XU
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
24 TSSOP 4.4mm
Vỏ (Package)
24 TSSOP 4.4mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
62
Dòng sản phẩm Microchip
ERASABLE PROGRBLE LOGIC DEVICE

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)PROM cấu hình FPGA
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

ATF22LV10CQZ-30XU – prom cấu hình fpga của Microchip Technology: 30NS, TSSOP, IND TEMP, GREEN.

  • Vỏ (Package): 24 TSSOP 4.4mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 62

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
ATF22V10B-15GM/883

Microchip15NS,HIGH SPEED,CERDIP,883C;Mil grade Class B Compliant; Dual marked as 5962-8984103LA;

24 CERDIP .300 In

Đặt hàng trước
1+
2.933.073 ₫
10+
2.799.752 ₫
25+
2.584.386 ₫
+1 mức giá

ATF22V10B-15NM/883

Microchip15NS,HIGH SPEED,LCC,883C;Mil grade Class B Compliant; Dual marked as 5962-89841033X;

28 CLCC 11.4x11.5x2.54mm

Đặt hàng trước
1+
3.258.970 ₫
10+
3.110.835 ₫
25+
2.872.097 ₫
+1 mức giá

ATF22V10C-10XU

Microchip10NS, TSSOP, IND TEMP, GREEN

24 TSSOP 4.4mm

Đặt hàng trước
1+
72.875 ₫
10+
69.563 ₫
25+
63.441 ₫
+1 mức giá

ATF22V10C-15JU

Microchip15NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

28 PLCC 11.5x11.5x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
65.879 ₫
10+
62.885 ₫
25+
57.319 ₫
+1 mức giá

ATF22V10C-15PU

Microchip15NS, PDIP, IND TEMP, GREEN

24 SPDIP .300 In

Đặt hàng trước
1+
65.879 ₫
10+
62.885 ₫
25+
57.319 ₫
+1 mức giá

ATF22V10C-5JX

Microchip5NS, PLCC, COM TEMP, GREEN

28 PLCC 11.5x11.5x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
174.900 ₫
10+
166.950 ₫
25+
151.646 ₫
+1 mức giá

ATF22V10C-7JU

Microchip7NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

28 PLCC 11.5x11.5x4.4mm

Đặt hàng trước
1+
109.896 ₫
10+
104.900 ₫
25+
94.883 ₫
+1 mức giá

ATF22V10C-7PX

Microchip7NS, PDIP, COM TEMP, GREEN

24 SPDIP .300 In

Đặt hàng trước
1+
87.159 ₫
10+
83.197 ₫
25+
76.241 ₫
+1 mức giá