Bỏ qua tới nội dung

Microchip

AT28HC64BF-12JU-T

120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

AT28HC64BF-12JU-T, 32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
AT28HC64BF-12JU-T
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
32 PLCC 11.5x14x3.37mm
Vỏ (Package)
32 PLCC 11.5x14x3.37mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
750
Dòng sản phẩm Microchip
ATMEL EEPROM

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Parallel
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

AT28HC64BF-12JU-T – chip nhớ của Microchip Technology: 120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN.

  • Vỏ (Package): 32 PLCC 11.5x14x3.37mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 750

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
AT28HC64BF-12SU

Microchip120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN

28 SOIC .300in

Đặt hàng trước
1+
197.054 ₫
10+
188.097 ₫
25+
180.863 ₫
+1 mức giá

AT28HC64BF-12SU-T

Microchip120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN

28 SOIC .300in

Đặt hàng trước
1+
199.095 ₫
10+
190.045 ₫
25+
182.810 ₫
+1 mức giá

AT28LV010-20JU

Microchip200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
1.548.740 ₫
10+
1.478.342 ₫
25+
1.423.249 ₫
+1 mức giá

AT28LV010-20JU-319

Microchip200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
1.703.526 ₫
10+
1.626.093 ₫
25+
1.565.435 ₫
+1 mức giá

AT28LV010-20JU-630

Microchip200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
1.703.526 ₫
10+
1.626.093 ₫
25+
1.565.435 ₫
+1 mức giá

AT28LV010-20JU-T

Microchip200NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
1.551.072 ₫
10+
1.480.568 ₫
25+
1.424.918 ₫
+1 mức giá

AT28LV010-20TU

Microchip200NS, TSOP, IND TEMP, GREEN

32 TSOP 8x18.4x1mm

Đặt hàng trước
1+
1.602.376 ₫
10+
1.529.540 ₫
25+
1.471.943 ₫
+1 mức giá

AT28LV010-20TU-319

Microchip200NS, TSOP, IND TEMP, GREEN

32 TSOP 8x18.4x1mm

Đặt hàng trước
1+
1.754.830 ₫
10+
1.675.065 ₫
25+
1.612.459 ₫
+1 mức giá