Bỏ qua tới nội dung

Microchip

AT28C64B-15SU-T

150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN

AT28C64B-15SU-T, 28 SOIC .300in

Thông số

Mã nhà sản xuất
AT28C64B-15SU-T
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
28 SOIC .300in
Vỏ (Package)
28 SOIC .300in
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
1000
Dòng sản phẩm Microchip
ATMEL EEPROM

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Parallel
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

AT28C64B-15SU-T – chip nhớ của Microchip Technology: 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN.

  • Vỏ (Package): 28 SOIC .300in
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 1000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
AT28HC256-12DM/883

Microchip120NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

28 CERDIP .600 In

Đặt hàng trước
1+
7.490.675 ₫
10+
7.150.190 ₫
25+
6.881.957 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12FM/883

Microchip120NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT

28 FLATPACK 10.2x18.3x3.02mm

Đặt hàng trước
1+
7.323.938 ₫
10+
6.991.031 ₫
25+
6.729.198 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12JU

Microchip120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
354.756 ₫
10+
338.630 ₫
25+
326.387 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12JU-T

Microchip120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
357.088 ₫
10+
340.856 ₫
25+
328.057 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12LM/883

Microchip120NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CLCC 11.4x14x2.54mm

Đặt hàng trước
1+
6.824.598 ₫
10+
6.514.389 ₫
25+
6.270.086 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12SU

Microchip120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN

28 SOIC .300in

Đặt hàng trước
1+
362.918 ₫
10+
346.421 ₫
25+
333.900 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12SU-T

Microchip120NS, SOIC, IND TEMP, GREEN

28 SOIC .300in

Đặt hàng trước
1+
365.833 ₫
10+
349.204 ₫
25+
335.291 ₫
+1 mức giá

AT28HC256-12UM/883

Microchip120NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT

28 CPGA 13.6x15.1x2.57mm

Đặt hàng trước
1+
10.153.820 ₫
10+
9.692.282 ₫
25+
9.328.888 ₫
+1 mức giá