Bỏ qua tới nội dung

Microchip

AT28C010E-12TU

120NS, TSOP, IND TEMP, GREEN

AT28C010E-12TU, 32 TSOP 8x18.4x1mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
AT28C010E-12TU
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
32 TSOP 8x18.4x1mm
Vỏ (Package)
32 TSOP 8x18.4x1mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
156
Dòng sản phẩm Microchip
ATMEL EEPROM

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Parallel
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

AT28C010E-12TU – chip nhớ của Microchip Technology: 120NS, TSOP, IND TEMP, GREEN.

  • Vỏ (Package): 32 TSOP 8x18.4x1mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 156

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
AT28C010E-12TU-T

Microchip120NS, TSOP, IND TEMP, GREEN

32 TSOP 8x18.4x1mm

Đặt hàng trước
1+
1.652.514 ₫
10+
1.577.399 ₫
25+
1.518.689 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-12UM/883

Microchip120NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT

30 CPGA 13.6x16x2.57mm

Đặt hàng trước
1+
17.644.204 ₫
10+
16.842.194 ₫
25+
16.210.567 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-15DM/883

Microchip150NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CERDIP .600 In

Đặt hàng trước
1+
15.147.214 ₫
10+
14.458.705 ₫
25+
13.916.674 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-15JU

Microchip150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
1.640.271 ₫
10+
1.565.713 ₫
25+
1.507.280 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-15JU-T

Microchip150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN

32 PLCC 11.5x14x3.37mm

Đặt hàng trước
1+
1.642.603 ₫
10+
1.567.939 ₫
25+
1.509.506 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-15TU

Microchip150NS, TSOP, IND TEMP, GREEN

32 TSOP 8x18.4x1mm

Đặt hàng trước
1+
1.648.141 ₫
10+
1.573.226 ₫
25+
1.513.958 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-15TU-T

Microchip150NS, TSOP, IND TEMP, GREEN

32 TSOP 8x18.4x1mm

Đặt hàng trước
1+
1.650.473 ₫
10+
1.575.452 ₫
25+
1.515.906 ₫
+1 mức giá

AT28C256-15DM/883

Microchip150NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

28 CERDIP .600 In

Đặt hàng trước
1+
7.074.414 ₫
10+
6.752.849 ₫
25+
6.499.920 ₫
+1 mức giá