Bỏ qua tới nội dung

Microchip

AT28C010-15UM/883

150NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT

30

Thông số

Mã nhà sản xuất
AT28C010-15UM/883
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
30 CPGA 13.6x16x2.57mm
Vỏ (Package)
30 CPGA 13.6x16x2.57mm
Kiểu đóng gói
Hộp (Box)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
20
Dòng sản phẩm Microchip
ATMEL EEPROM

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Parallel

Thông tin chi tiết

AT28C010-15UM/883 – chip nhớ của Microchip Technology: 150NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT.

  • Vỏ (Package): 30 CPGA 13.6x16x2.57mm
  • Kiểu đóng gói: Hộp (Box)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 20

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
AT28C010-20DM/883

Microchip200NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CERDIP .600 In

Đặt hàng trước
1+
13.316.303 ₫
10+
12.711.017 ₫
25+
12.234.653 ₫
+1 mức giá

AT28C010-20EM/883

Microchip200NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CLCC 11.6x14.2x2.29mm

Đặt hàng trước
1+
13.483.041 ₫
10+
12.870.176 ₫
25+
12.387.690 ₫
+1 mức giá

AT28C010-20FM/883

Microchip200NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT

32 FLATPACK 12.2x20.8x3.05mm

Đặt hàng trước
1+
13.150.148 ₫
10+
12.552.414 ₫
25+
12.081.615 ₫
+1 mức giá

AT28C010-20UM/883

Microchip200NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT

30 CPGA 13.6x16x2.57mm

Đặt hàng trước
1+
15.813.292 ₫
10+
15.094.506 ₫
25+
14.528.545 ₫
+1 mức giá

AT28C010-25DM/883

Microchip250NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CERDIP .600 In

Đặt hàng trước
1+
13.316.303 ₫
10+
12.711.017 ₫
25+
12.234.653 ₫
+1 mức giá

AT28C010-25FM/883

Microchip250NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT

32 FLATPACK 12.2x20.8x3.05mm

Đặt hàng trước
1+
13.150.148 ₫
10+
12.552.414 ₫
25+
12.081.615 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-12DM/883

Microchip120NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CERDIP .600 In

Đặt hàng trước
1+
15.147.214 ₫
10+
14.458.705 ₫
25+
13.916.674 ₫
+1 mức giá

AT28C010E-12EM/883

Microchip120NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT

32 CLCC 11.6x14.2x2.29mm

Đặt hàng trước
1+
15.563.477 ₫
10+
14.856.046 ₫
25+
14.299.268 ₫
+1 mức giá