Op-amp, khuếch đại đo lường, đệm (Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps)
1.334 mã linh kiện
1.334 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP6074-E/ST MicrochipQuad 1.8V 1.2MHz Op Amp, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6074T-E/SL MicrochipQuad 1.8V 1.2MHz Op Amp, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6074T-E/ST MicrochipQuad 1.8V 1.2MHz Op Amp, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6074T-E/STVAO MicrochipQuad 1.8V 1.2MHz Op Amp, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP607T-I/SN MicrochipDual 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP607T-I/ST MicrochipDual 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP608-I/P MicrochipSingle 25 uA, 2.5V Op Amp w/ CS, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP608-I/SN MicrochipSingle 25 uA, 2.5V Op Amp w/ CS, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP608-I/ST MicrochipSingle 25 uA, 2.5V Op Amp w/ CS, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP60811T-E/OT MicrochipSingle, 25MHz Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP60811UT-E/LTY MicrochipSingle, 25MHz Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP60812T-E/MS MicrochipDual, 25MHz Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP60814T-E/ST MicrochipQuad, 25MHz Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP60821T-E/OT MicrochipSingle, 25MHz Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP60821UT-E/LTY MicrochipSingle, 25MHz Op Amp, E Temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP608T-I/SN MicrochipSingle 25 uA, 2.5V Op Amp w/ CS, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP608T-I/ST MicrochipSingle 25 uA, 2.5V Op Amp w/ CS, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP609-I/P MicrochipQuad 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP609-I/SL MicrochipQuad 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP609-I/ST MicrochipQuad 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP609T-I/SL MicrochipQuad 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP609T-I/ST MicrochipQuad 25 uA, 2.5V Op Amp, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6141-E/MS MicrochipSingle 1.6V 100 kHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6141-E/P MicrochipSingle 1.6V 100 kHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: DIP,Vỏ theo hãng: PDIP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Through Hole | DIP | PDIP | ||
| MCP6141-E/SN MicrochipSingle 1.6V 100 kHz OP, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |