ADC/DAC chuyên dụng (ADCs/DACs - Special Purpose)
558 mã linh kiện
558 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EMC1701-1-KP-TR MicrochipSingle High-Side Current Sensor, I2C/SMBus, 24V with Ambient Temp Sensor | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| EMC1701-2-AIZL-TR MicrochipSingle High-Side Current Sensor, I2C/SMBus, 24V with Ambient Temp Sensor | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| EMC1702-1-KP-TR MicrochipSingle High-Side Current Sensor, I2C/SMBus, 24V with 2 Temp Sensors | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| EMC1704-2-AP-TR MicrochipSingle High-Side Current Sensor, I2C/SMBus, 24V with 4 Temp Sensors | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| MCP3202T-CI/MS MicrochipLIN-compatable driver, 5.0V regulator. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP39F501-E/MQ MicrochipSingle-Phase, Power-Monitoring IC with Calculation and Event Detection Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP39F501T-E/MQ MicrochipSingle-Phase, Power-Monitoring IC with Calculation and Event Detection Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP39F511N-E/MQ MicrochipDual-Channel, Single-Phase Power Monitoring IC Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP39F511NT-E/MQ MicrochipDual-Channel, Single-Phase Power Monitoring IC Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP4019T-103E/LT Microchip10k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP4019T-104E/LT Microchip100k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP4019T-502E/LT Microchip5k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP4019T-503E/LT Microchip50k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP40D19T-103E/LT Microchip10k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP40D19T-104E/LT Microchip100k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP40D19T-502E/LT Microchip5k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP40D19T-503E/LT Microchip50k, I2C single, 7-bit, volatile memory Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP4132-103E/MF MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP4132-103E/MS MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP4132-103E/SN MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP4132-104E/MF MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP4132-104E/MS MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP4132-104E/SN MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP4132-502E/MF MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP4132-502E/MS MicrochipSingle 7-bit, volatile linear rheo w/SPI Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP |