Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18LF6622T-I/PT

64 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O

PIC18LF6622T-I/PT, 64 TQFP 10x10x1mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18LF6622T-I/PT
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
64 TQFP 10x10x1mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Số chân I/O (Number of I/O)70
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)64KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)4K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)64-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)64-TQFP (10x10)
Mã tương tự
PIC18LF6620T-I/PT

Microchip64 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
314.820 ₫
10+
300.510 ₫
26+
292.825 ₫
+1 mức giá

PIC18LF6627-I/PT

Microchip96 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
305.492 ₫
10+
291.606 ₫
25+
284.650 ₫
+1 mức giá

PIC18LF6627T-I/PT

Microchip96 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
307.533 ₫
10+
293.554 ₫
25+
286.319 ₫
+1 mức giá

PIC18LF6628-I/PT

MicrochipPIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
413.347 ₫
10+
394.559 ₫
25+
361.725 ₫
+1 mức giá

PIC18LF6628T-I/PT

MicrochipPIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
300.537 ₫
10+
286.876 ₫
26+
262.880 ₫
+1 mức giá

PIC18LF6680-I/L

Microchip64 KB Flash, 3328 RAM, 52 I/O

68 PLCC TUBE

Đặt hàng trước
1+
275.468 ₫
10+
262.946 ₫
26+
255.990 ₫
+1 mức giá

PIC18LF6680-I/PT

Microchip64 KB Flash, 3328 RAM, 52 I/O

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
377.201 ₫
10+
360.056 ₫
25+
350.317 ₫
+1 mức giá

PIC18LF66K40-E/MR

Microchip64KB Flash, 4KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC2, 5b DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD

Đặt hàng trước
1+
84.244 ₫
10+
80.414 ₫
25+
73.736 ₫
+1 mức giá