Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC18F6722T-I/PT

128 KB Flash, 4K RAM, 70 I/O

PIC18F6722T-I/PT, 64 TQFP 10x10x1mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC18F6722T-I/PT
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
64 TQFP 10x10x1mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 18F
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)8-Bit
Số chân I/O (Number of I/O)70
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)128KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
RAM (RAM Size)4K x 8
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)64-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)64-TQFP (10x10)
Mã tương tự
PIC18F6720T-I/PT

Microchip128 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
432.294 ₫
10+
412.645 ₫
25+
402.071 ₫
+1 mức giá

PIC18F6723-E/PT

MicrochipPIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
487.679 ₫
10+
465.512 ₫
25+
426.557 ₫
+1 mức giá

PIC18F6723-I/PT

MicrochipPIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
443.372 ₫
10+
423.218 ₫
25+
388.159 ₫
+1 mức giá

PIC18F6723T-I/PT

MicrochipPIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
445.704 ₫
10+
425.444 ₫
25+
389.828 ₫
+1 mức giá

PIC18F67J10-I/PT

Microchip128 KB Flash, 4 KB RAM

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
139.920 ₫
10+
133.560 ₫
25+
122.708 ₫
+1 mức giá

PIC18F67J10T-I/PT

Microchip128 KB Flash, 4 KB RAM

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
141.669 ₫
10+
135.230 ₫
25+
124.100 ₫
+1 mức giá

PIC18F67J11-I/PT

Microchip128KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 51 I/O, nanoWatt

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
110.478 ₫
10+
105.457 ₫
25+
96.831 ₫
+1 mức giá

PIC18F67J11T-I/PT

Microchip128KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 51 I/O, nanoWatt

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
112.519 ₫
10+
107.405 ₫
25+
98.501 ₫
+1 mức giá